cá vụn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nhỏ, cá tạp: "cá vụn" chỉ những con cá có kích thước nhỏ, thường không được dùng làm thực phẩm chính hoặc bị coi là ít giá trị kinh tế.
- Những cá thể cá nhỏ lẻ, vụn vặt: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cá vụn" có thể ám chỉ những con cá nhỏ, không đáng kể, thường bị bỏ qua hoặc dùng làm thức ăn cho vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Người dân gần biển thường đánh bắt những con cá nhỏ, ít giá trị để phơi khô làm thức ăn cho động vật nuôi.)
- (Lưới bắt cá của họ chỉ toàn cá nhỏ, không có con cá nào to.)
- (Những con cá nhỏ lẻ thường bị ngư dân vứt đi vì không có giá trị thương mại cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cá vụn" trong ẩm thực: Dù là cá nhỏ, nhưng ở một số vùng, "cá vụn" được chế biến thành món kho, rim hoặc làm nước mắm.
- Món cá vụn kho tiêu là đặc sản của vùng quê này. (Món cá nhỏ kho với tiêu là món ăn đặc trưng của vùng nông thôn này.)
- "cá vụn" trong nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc những người yếu thế, bị xem thường.
- Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, họ chỉ là cá vụn bị nuốt chửng. (Trong sự cạnh tranh gay gắt, họ chỉ là những kẻ yếu thế, dễ bị loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá tạp (danh từ): cá nhỏ, không có giá trị kinh tế cao, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi.
- Cá tạp được bán rẻ cho các trại nuôi tôm. (Cá nhỏ không giá trị được bán giá thấp cho các trại nuôi tôm.)
- Cá con (danh từ): cá còn nhỏ, chưa trưởng thành.
- Cá con thường sống ở vùng nước nông để tránh kẻ thù. (Cá nhỏ chưa lớn thường sống ở vùng nước nông để tránh động vật săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Cá nhỏ: cá có kích thước bé.
- Cá linh tinh: cá vụn vặt, không đáng kể.
- Cá tép: cá nhỏ, thường dùng để chỉ những con cá bé như tép.
Thành ngữ liên quan
- Cá vụn chẳng làm nên bát canh: ý nói những thứ nhỏ nhặt, riêng lẻ không thể tạo nên giá trị lớn.
- Món quà này chỉ là cá vụn thôi, đừng chê nhé. (Món quà này nhỏ bé thôi, đừng chê ít nhé.)